728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang PLN

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Zloty Ba Lan 0.00004301 PLN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất zł0.00004287 Hiện tại zł0.00004301 Cao nhất zł0.00004301
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00004301 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 PLN
0.29%
7 ngày qua
+0.000001 PLN
+1.39%
30 ngày qua
+0.000001 PLN
+3.34%
1 năm qua
+0.000002 PLN
+6.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00003924
Hôm nay
0.00004301
Cao nhất
0.00004301
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.59%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
-1.26%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+3.16%
Tháng 3
-2.34%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
+3.56%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+3.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang PLN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00294127 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00294127 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00259732 – 0.00329492 PLN
Năm biến động +7.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00053238 PLN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00025858 – 0.00293382 PLN
Năm biến động -90.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00007607 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00004245 – 0.00030569 PLN
Năm biến động -84.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00004195 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00003984 – 0.00004649 PLN
Năm biến động -12.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00004134 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00003924 – 0.00004301 PLN
LBP tăng giá +7.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.