Tỷ giá Bảng Li-băng sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang RON
Cập nhật
1
LBP
=
0.00005191
RON
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = lei0.00005191 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = £19,262.85 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
lei0.00005181
Hiện tại
lei0.00005191
Cao nhất
lei0.00005197
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00005191 RON
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 RON
0.48%
7 ngày qua
0.000000 RON
0.88%
30 ngày qua
+0.000002 RON
+3.00%
1 năm qua
+0.000004 RON
+7.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.00004756 Hôm nay
0.00005191 Cao nhất
0.00005197
0.00004756 Hôm nay
0.00005191 Cao nhất
0.00005197
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.92%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
-0.96%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
+1.53%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00309346 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00309346 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00284535
–
0.00339801
RON
Năm biến động
+5.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00057058 RON
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00029113
–
0.00309032
RON
Năm biến động
-90.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0000874 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00004964
–
0.00030957
RON
Năm biến động
-82.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00004987 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00004764
–
0.00005424
RON
Năm biến động
-9.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0000501 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00004756
–
0.00005197
RON
LBP tăng giá
+7.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.