Tỷ giá Bảng Li-băng sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang TJS
Cập nhật
1
LBP
=
0.00010306
TJS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = SM0.00010306 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = £9,703.13 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
SM0.00010301
Hiện tại
SM0.00010306
Cao nhất
SM0.00010306
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00010306 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TJS
0.00%
30 ngày qua
-0.000000 TJS
-0.22%
1 năm qua
-0.000001 TJS
-0.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.00010217 Hôm nay
0.00010306 Cao nhất
0.00010741
0.00010217 Hôm nay
0.00010306 Cao nhất
0.00010741
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.03%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
-2.34%
Tháng 4
-1.46%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang TJS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00723837 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00723837 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00641517
–
0.00863358
TJS
Năm biến động
-10.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00131693 TJS
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00065662
–
0.00683698
TJS
Năm biến động
-89.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00020639 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00011754
–
0.00073101
TJS
Năm biến động
-83.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00011142 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00010217
–
0.00012233
TJS
Năm biến động
-15.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00010415 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00010277
–
0.00010741
TJS
Năm ổn định
-0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.