Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang USD
Cập nhật
1
LBP
=
0.00001116
USD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = $0.00001116 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = £89,566.48 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00001116
Hiện tại
$0.00001116
Cao nhất
$0.00001117
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001116 USD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
1 năm qua
0.000000 USD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.00001108 Hôm nay
0.00001116 Cao nhất
0.00001151
0.00001108 Hôm nay
0.00001116 Cao nhất
0.00001151
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00065976 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00065976 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00064069
–
0.0006861
USD
Năm ổn định
-0.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00012491 USD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00006492
–
0.0006636
USD
Năm biến động
-89.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00001903 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00001109
–
0.00006674
USD
Năm biến động
-83.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00001116 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00001099
–
0.0000113
USD
Năm ổn định
-0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00001117 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00001108
–
0.00001151
USD
Năm ổn định
+0.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.