728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LKR sang BAM
Cập nhật
1
LKR
=
0.00519552
BAM
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LKR = KM0.00519552 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = ₨192.47351911 LKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
KM0.00519542
Hiện tại
KM0.00519552
Cao nhất
KM0.00519681
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00519552 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000002 BAM
-0.03%
7 ngày qua
+0.000013 BAM
+0.25%
30 ngày qua
+0.000076 BAM
+1.49%
1 năm qua
-0.000308 BAM
-5.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.00487695 Hôm nay
0.00519552 Cao nhất
0.00559183
0.00487695 Hôm nay
0.00519552 Cao nhất
0.00559183
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.55%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
-1.37%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+0.95%
Tháng 3
-3.50%
Tháng 4
-2.54%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+1.07%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang BAM.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00599436 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00597751 BAM
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00497303
–
0.00891636
BAM
Năm biến động
-40.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00552145 BAM
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.00485607
–
0.00628511
BAM
Năm biến động
+9.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00599436 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00545155
–
0.00645096
BAM
Năm biến động
+17.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00576957 BAM
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00535747
–
0.00650865
BAM
Năm biến động
-16.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00521511 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00487695
–
0.00548081
BAM
Năm biến động
-3.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.