Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang BWP

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Pula Botswana 0.04125127 BWP
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P0.04125127 Hiện tại P0.04125127 Cao nhất P0.04130825
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04125127 BWP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000013 BWP
+0.03%
7 ngày qua
+0.000102 BWP
+0.25%
30 ngày qua
+0.000393 BWP
+0.96%
1 năm qua
-0.00551 BWP
-11.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03922868
Hôm nay
0.04125127
Cao nhất
0.04736317
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.70%
Tháng 10
+5.25%
Tháng 11
-2.17%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+2.75%
Tháng 3
-3.32%
Tháng 4
-3.87%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang BWP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.04526547 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03976144 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03273197 – 0.05837808 BWP
Năm biến động -39.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04082439 BWP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.03453001 – 0.04728301 BWP
Năm biến động +19.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04495243 BWP
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.04138699 – 0.04787022 BWP
Năm biến động +15.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04526547 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04240159 – 0.04805614 BWP
Năm biến động -11.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04170683 BWP
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.03922868 – 0.0451041 BWP
Năm biến động -2.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.