Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang LKR

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Rupee Sri Lanka 24.2416806 LKR
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨24.2082379 Hiện tại ₨24.2416806 Cao nhất ₨24.2416806
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.2416806 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007663 LKR
-0.03%
7 ngày qua
-0.059956 LKR
-0.25%
30 ngày qua
-0.233318 LKR
-0.95%
1 năm qua
+2.85635 LKR
+13.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
21.11345323
Hôm nay
24.2416806
Cao nhất
25.49155453
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.05%
Tháng 10
-4.99%
Tháng 11
+2.22%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
-2.67%
Tháng 3
+3.44%
Tháng 4
+4.03%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang LKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 26.06918022 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.06918022 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.1297185 – 30.55116838 LKR
Năm biến động +65.22%
2023
Tỷ giá trung bình 24.62284662 LKR
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
21.14924634 – 28.96031299 LKR
Năm biến động -16.14%
2024
Tỷ giá trung bình 22.2637458 LKR
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
20.88981225 – 24.16218458 LKR
Năm biến động -13.13%
2025
Tỷ giá trung bình 22.11074917 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.8089946 – 23.58402117 LKR
Năm biến động +12.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.9959938 LKR
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
22.17093315 – 25.49155453 LKR
Năm biến động +2.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.