Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang CHF

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Franc Thụy sĩ 0.0025195 CHF
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CHF0.00251191 Hiện tại CHF0.0025195 Cao nhất CHF0.00252051
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang CHF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0025195 CHF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000008 CHF
+0.30%
7 ngày qua
+0.000027 CHF
+1.09%
30 ngày qua
+0.000065 CHF
+2.67%
1 năm qua
-0.000111 CHF
-4.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00227727
Hôm nay
0.0025195
Cao nhất
0.00266233
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.20%
Tháng 10
-1.37%
Tháng 11
-1.80%
Tháng 12
-2.29%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+1.96%
Tháng 3
-2.97%
Tháng 4
-3.25%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang CHF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00308311 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00308311 CHF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00252433 – 0.00461688 CHF
Năm biến động -43.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00274263 CHF
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.0024829 – 0.00313186 CHF
Năm biến động +3.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00292027 CHF
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00258755 – 0.0031 CHF
Năm biến động +19.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00276354 CHF
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.00254425 – 0.00311234 CHF
Năm biến động -17.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00247203 CHF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00227727 – 0.00259675 CHF
Năm biến động -1.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.