Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CHF sang LKR

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Rupee Sri Lanka 396.16342968 LKR
-0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨396.15726716 Hiện tại ₨396.16342968 Cao nhất ₨397.99892271
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
396.16342968 LKR
2026-09-30
24 giờ qua
-1.427188 LKR
-0.36%
7 ngày qua
-5.04983 LKR
-1.26%
30 ngày qua
-11.323482 LKR
-2.78%
1 năm qua
+15.992872 LKR
+4.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
375.61062591
Hôm nay
396.16342968
Cao nhất
439.12263239
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.20%
Tháng 10
+1.39%
Tháng 11
+1.83%
Tháng 12
+2.35%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-1.92%
Tháng 3
+3.07%
Tháng 4
+3.36%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
-1.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang LKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 404.67937751 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 338.47356584 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
216.596604 – 396.14508936 LKR
Năm biến động +77.26%
2023
Tỷ giá trung bình 365.51386448 LKR
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
319.29871236 – 402.75435776 LKR
Năm biến động -3.15%
2024
Tỷ giá trung bình 342.98030772 LKR
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
322.58058879 – 386.46624213 LKR
Năm biến động -16.42%
2025
Tỷ giá trung bình 363.16267291 LKR
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
321.3013475 – 393.04299733 LKR
Năm biến động +20.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 404.67937751 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
385.09634492 – 439.12263239 LKR
Năm biến động +1.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.