728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang MKD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Denar Macedonia 0.16357198 MKD
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден0.16335643 Hiện tại ден0.16357198 Cao nhất ден0.16361219
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16357198 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000052 MKD
-0.03%
7 ngày qua
+0.000353 MKD
+0.22%
30 ngày qua
+0.002525 MKD
+1.57%
1 năm qua
-0.009791 MKD
-5.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.15361184
Hôm nay
0.16357198
Cao nhất
0.17596094
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.68%
Tháng 10
-1.34%
Tháng 11
-1.61%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-2.62%
Tháng 4
-2.53%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
+1.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.18868136 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1882928 MKD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.15668539 – 0.28088929 MKD
Năm biến động -41.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17390169 MKD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.15445127 – 0.19863202 MKD
Năm biến động +9.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18868136 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17165104 – 0.20294066 MKD
Năm biến động +17.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18146994 MKD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.16856502 – 0.20399458 MKD
Năm biến động -16.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16427033 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15361184 – 0.17269494 MKD
Năm biến động -3.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.