Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang MOP

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Pataca Ma Cao 0.02441579 MOP
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MOP$0.02441175 Hiện tại MOP$0.02441579 Cao nhất MOP$0.02441579
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02441579 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000052 MOP
-0.21%
7 ngày qua
-0.00013 MOP
-0.53%
30 ngày qua
-0.000208 MOP
-0.84%
1 năm qua
-0.002076 MOP
-7.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02335742
Hôm nay
0.02441579
Cao nhất
0.02651205
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.78%
Tháng 10
-1.39%
Tháng 11
-0.41%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+2.20%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.02669997 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02615966 MOP
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.02174716 – 0.03994703 MOP
Năm biến động -44.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0246209 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02184281 – 0.02781665 MOP
Năm biến động +13.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02664337 MOP
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.02483925 – 0.02761361 MOP
LKR tăng giá +9.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02669997 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02582914 – 0.02732224 MOP
LKR giảm giá -5.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0249069 MOP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.02335742 – 0.02606503 MOP
LKR giảm giá -5.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.