Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang MXN

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Peso Mexico 0.05473853 MXN
+1.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.05395054 Hiện tại $0.05473853 Cao nhất $0.05473853
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05473853 MXN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000878 MXN
+1.63%
7 ngày qua
+0.002185 MXN
+4.16%
30 ngày qua
+0.003074 MXN
+5.95%
1 năm qua
-0.005755 MXN
-9.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.05008098
Hôm nay
0.05473853
Cao nhất
0.06172055
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 10
-2.64%
Tháng 11
-2.04%
Tháng 12
-2.88%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+1.18%
Tháng 3
-3.33%
Tháng 4
-3.72%
Tháng 5
-0.63%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+5.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06544307 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06544307 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05196163 – 0.10576566 MXN
Năm biến động -47.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05409033 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05021254 – 0.06048228 MXN
Năm biến động -1.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06081822 MXN
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.0521176 – 0.07119199 MXN
Năm biến động +36.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06390664 MXN
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.05785142 – 0.07099222 MXN
Năm biến động -18.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05396231 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05008098 – 0.05815334 MXN
Năm biến động -5.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.