728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang LKR

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Rupee Sri Lanka 18.45057158 LKR
-0.93% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨18.38284992 Hiện tại ₨18.45057158 Cao nhất ₨18.62036943
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.45057158 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.172651 LKR
-0.93%
7 ngày qua
-0.577788 LKR
-3.04%
30 ngày qua
-0.904964 LKR
-4.68%
1 năm qua
+1.919902 LKR
+11.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
16.2020591
Hôm nay
18.45057158
Cao nhất
19.96765937
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 10
+2.71%
Tháng 11
+2.08%
Tháng 12
+2.97%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
+3.45%
Tháng 4
+3.86%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-4.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang LKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.56299807 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.16440675 LKR
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
9.45486491 – 19.24496943 LKR
Năm biến động +89.12%
2023
Tỷ giá trung bình 18.52139083 LKR
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
16.53376801 – 19.91534424 LKR
Năm biến động +1.49%
2024
Tỷ giá trung bình 16.59004667 LKR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
14.04652468 – 19.18737567 LKR
Năm biến động -26.57%
2025
Tỷ giá trung bình 15.69879123 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.08605074 – 17.28566005 LKR
Năm biến động +22.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.56299807 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.19591597 – 19.96765937 LKR
Năm biến động +7.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.