728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LKR sang NOK
Cập nhật
1
LKR
=
0.02885395
NOK
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LKR = kr0.02885395 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = ₨34.65730128 LKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.02869265
Hiện tại
kr0.02885395
Cao nhất
kr0.02885395
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02885395 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000065 NOK
+0.23%
7 ngày qua
+0.00028 NOK
+0.98%
30 ngày qua
+0.000271 NOK
+0.95%
1 năm qua
-0.004141 NOK
-12.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.02673445 Hôm nay
0.02885395 Cao nhất
0.03360127
0.02673445 Hôm nay
0.02885395 Cao nhất
0.03360127
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.21%
Tháng 10
-1.19%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
-4.16%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-5.99%
Tháng 4
-3.58%
Tháng 5
+5.42%
Tháng 6
-4.11%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.03567517 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03083904 NOK
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.02581393
–
0.04488761
NOK
Năm biến động
-38.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03229695 NOK
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.02665141
–
0.03798791
NOK
Năm biến động
+17.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03567517 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03132134
–
0.0390582
NOK
Năm biến động
+23.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0345691 NOK
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.03231202
–
0.03896066
NOK
Năm biến động
-16.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02952537 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02673445
–
0.03269501
NOK
Năm biến động
-11.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.