728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang PHP

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Peso Philipin 0.18890863 PHP
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₱0.18841948 Hiện tại ₱0.18890863 Cao nhất ₱0.18917476
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18890863 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000174 PHP
-0.09%
7 ngày qua
-0.001218 PHP
-0.64%
30 ngày qua
+0.000068 PHP
+0.04%
1 năm qua
-0.003794 PHP
-1.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.17798754
Hôm nay
0.18890863
Cao nhất
0.19402933
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 10
-1.31%
Tháng 11
+0.25%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+2.56%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
-2.79%
Tháng 5
-2.15%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+3.87%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.19118729 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17539111 PHP
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.14352154 – 0.25942571 PHP
Năm biến động -39.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16993846 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14566722 – 0.19357974 PHP
Năm biến động +12.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.19003799 PHP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.17055925 – 0.20392236 PHP
Năm biến động +16.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19118729 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18437765 – 0.20033722 PHP
LKR giảm giá -4.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18788838 PHP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.17798754 – 0.19322168 PHP
Năm ổn định -0.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.