Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang LKR

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Rupee Sri Lanka 5.28317968 LKR
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨5.28317968 Hiện tại ₨5.28317968 Cao nhất ₨5.30730689
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.28317968 LKR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002642 LKR
-0.05%
7 ngày qua
+0.023514 LKR
+0.45%
30 ngày qua
-0.012285 LKR
-0.23%
1 năm qua
+0.093824 LKR
+1.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.15385994
Hôm nay
5.28317968
Cao nhất
5.61837079
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 10
+1.33%
Tháng 11
-0.25%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-2.50%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
+2.87%
Tháng 5
+2.20%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-3.72%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang LKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.92033967 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.92033967 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.854668 – 6.9675951 LKR
Năm biến động +64.64%
2023
Tỷ giá trung bình 5.9083019 LKR
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
5.16582983 – 6.86496265 LKR
Năm biến động -11.25%
2024
Tỷ giá trung bình 5.27134435 LKR
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
4.9038271 – 5.86306521 LKR
Năm biến động -14.11%
2025
Tỷ giá trung bình 5.23217105 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.99158369 – 5.42365075 LKR
PHP tăng giá +4.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.32341298 LKR
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
5.17540272 – 5.61837079 LKR
Năm ổn định +0.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.