728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang PKR

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Rupee Pakistan 0.83785608 PKR
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨0.83708937 Hiện tại ₨0.83785608 Cao nhất ₨0.83917834
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83785608 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001389 PKR
-0.17%
7 ngày qua
-0.000514 PKR
-0.06%
30 ngày qua
-0.008282 PKR
-0.98%
1 năm qua
-0.09603 PKR
-10.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.80628534
Hôm nay
0.83785608
Cao nhất
0.93649958
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.28%
Tháng 10
-1.52%
Tháng 11
-1.01%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
-1.52%
Tháng 4
-3.24%
Tháng 5
-1.63%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.93656715 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.65073462 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.51500438 – 0.88451547 PKR
Năm biến động -29.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.85567791 PKR
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.61668718 – 0.98404098 PKR
Năm biến động +39.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.9231454 PKR
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.8583394 – 0.95848151 PKR
LKR tăng giá +10.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.93656715 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.9034287 – 0.9924308 PKR
LKR giảm giá -4.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.86010343 PKR
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.80628534 – 0.91126806 PKR
Năm biến động -7.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.