728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PKR sang LKR
Cập nhật
1
PKR
=
1.1935224
LKR
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PKR = ₨1.1935224 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = ₨0.83785608 PKR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₨1.19164182
Hiện tại
₨1.1935224
Cao nhất
₨1.19461557
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang LKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.1935224 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001975 LKR
+0.17%
7 ngày qua
+0.00589 LKR
+0.50%
30 ngày qua
+0.01141 LKR
+0.97%
1 năm qua
+0.122344 LKR
+11.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
1.06780614 Hôm nay
1.1935224 Cao nhất
1.24025571
1.06780614 Hôm nay
1.1935224 Cao nhất
1.24025571
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.30%
Tháng 10
+1.54%
Tháng 11
+1.03%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
+1.54%
Tháng 4
+3.35%
Tháng 5
+1.66%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-2.10%
Tháng 8
+0.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang LKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.5740583 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.5740583 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.13056248
–
1.94173104
LKR
Năm biến động
+41.43%
2023
Tỷ giá trung bình
1.18316673 LKR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
1.01621784
–
1.62156768
LKR
Năm biến động
-28.37%
2024
Tỷ giá trung bình
1.08394377 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.04331694
–
1.16504031
LKR
PKR giảm giá
-9.59%
2025
Tỷ giá trung bình
1.06790141 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.00762693
–
1.10689422
LKR
PKR tăng giá
+5.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.164168 LKR
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
1.09737195
–
1.24025571
LKR
Năm biến động
+7.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.