728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang RON

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Leu Romania 0.01404881 RON
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.01401689 Hiện tại lei0.01404881 Cao nhất lei0.01404881
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01404881 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000028 RON
+0.20%
7 ngày qua
+0.000048 RON
+0.34%
30 ngày qua
+0.000285 RON
+2.07%
1 năm qua
-0.000256 RON
-1.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01306567
Hôm nay
0.01404881
Cao nhất
0.0145537
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.04%
Tháng 10
-1.67%
Tháng 11
-1.45%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
-1.81%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+1.52%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01525076 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01507734 RON
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.01257484 – 0.02261181 RON
Năm biến động -40.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01397142 RON
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.01220703 – 0.01597347 RON
Năm biến động +10.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01525076 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0138589 – 0.01648877 RON
Năm biến động +18.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01486029 RON
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.01394739 – 0.0165238 RON
Năm biến động -14.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01383992 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01306567 – 0.01434007 RON
Năm ổn định +0.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.