728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LKR sang RON
Cập nhật
1
LKR
=
0.01404881
RON
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LKR = lei0.01404881 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ₨71.18041371 LKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
lei0.01401689
Hiện tại
lei0.01404881
Cao nhất
lei0.01404881
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01404881 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000028 RON
+0.20%
7 ngày qua
+0.000048 RON
+0.34%
30 ngày qua
+0.000285 RON
+2.07%
1 năm qua
-0.000256 RON
-1.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.01306567 Hôm nay
0.01404881 Cao nhất
0.0145537
0.01306567 Hôm nay
0.01404881 Cao nhất
0.0145537
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.04%
Tháng 10
-1.67%
Tháng 11
-1.45%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
-1.81%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+1.52%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01525076 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01507734 RON
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.01257484
–
0.02261181
RON
Năm biến động
-40.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01397142 RON
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.01220703
–
0.01597347
RON
Năm biến động
+10.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01525076 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0138589
–
0.01648877
RON
Năm biến động
+18.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01486029 RON
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.01394739
–
0.0165238
RON
Năm biến động
-14.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01383992 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01306567
–
0.01434007
RON
Năm ổn định
+0.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.