728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang USD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Đô la Mỹ 0.0030193 USD
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.0030193 Hiện tại $0.0030193 Cao nhất $0.00302542
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang USD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0030193 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000008 USD
-0.27%
7 ngày qua
-0.000007 USD
-0.22%
30 ngày qua
-0.000029 USD
-0.96%
1 năm qua
-0.000284 USD
-8.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00289525
Hôm nay
0.0030193
Cao nhất
0.0033192
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.82%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang USD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00332573 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00324506 USD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.0027103 – 0.0049749 USD
Năm biến động -44.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0030545 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00271448 – 0.00344501 USD
Năm biến động +13.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00331571 USD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.0030788 – 0.00345198 USD
Năm biến động +10.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00332573 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00322432 – 0.00341215 USD
LKR giảm giá -5.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00308949 USD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.00289525 – 0.00325289 USD
Năm biến động -6.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.