728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LKR sang XDR
Cập nhật
1
LKR
=
0.00221289
XDR
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LKR = SDR0.00221289 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ₨451.89689542 LKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SDR0.00221289
Hiện tại
SDR0.00221289
Cao nhất
SDR0.00221738
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00221289 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000006 XDR
-0.27%
7 ngày qua
-0.000013 XDR
-0.60%
30 ngày qua
-0.000002 XDR
-0.08%
1 năm qua
-0.000086 XDR
-3.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.00203757 Hôm nay
0.00221289 Cao nhất
0.00240589
0.00203757 Hôm nay
0.00221289 Cao nhất
0.00240589
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.48%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
-1.56%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
-3.24%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+5.18%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang XDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00249725 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00235968 XDR
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00192913
–
0.00357172
XDR
Năm biến động
-41.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00228884 XDR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.002013
–
0.00258752
XDR
Năm biến động
+12.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00249725 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00230042
–
0.00263192
XDR
Năm biến động
+13.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0024 XDR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.00223199
–
0.00261687
XDR
Năm biến động
-14.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00219352 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00203757
–
0.00228864
XDR
Năm biến động
-1.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.