728x90 / 970x90

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XDR sang LKR

Cập nhật
Quyền rút vốn đặc biệt 1 XDR = Rupee Sri Lanka 451.89689542 LKR
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨450.98344694 Hiện tại ₨451.89689542 Cao nhất ₨451.89689542
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
451.89689542 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
+1.24006 LKR
+0.28%
7 ngày qua
+2.692921 LKR
+0.60%
30 ngày qua
+0.379467 LKR
+0.08%
1 năm qua
+16.84196 LKR
+3.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
415.6459649
Hôm nay
451.89689542
Cao nhất
490.78015903
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.48%
Tháng 10
+1.21%
Tháng 11
+1.59%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
+3.35%
Tháng 4
+2.58%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
-4.92%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang LKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 456.16281369 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 443.45912022 LKR
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
279.97729996 – 518.36838171 LKR
Năm biến động +70.58%
2023
Tỷ giá trung bình 438.38181673 LKR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
386.47024803 – 496.7717072 LKR
Năm biến động -11.11%
2024
Tỷ giá trung bình 400.80576981 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
379.95042468 – 434.70275649 LKR
Năm biến động -12.05%
2025
Tỷ giá trung bình 417.64557528 LKR
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
382.13541422 – 448.03005535 LKR
Năm biến động +16.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 456.16281369 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
436.94073232 – 490.78015903 LKR
Năm biến động +1.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.