Tỷ giá Đô la Liberia sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LRD sang BWP
Cập nhật
1
LRD
=
0.07961878
BWP
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LRD = P0.07961878 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = $12.55985044 LRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
P0.07939507
Hiện tại
P0.07961878
Cao nhất
P0.07961878
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07961878 BWP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000453 BWP
+0.57%
7 ngày qua
+0.001336 BWP
+1.71%
30 ngày qua
+0.00559 BWP
+7.55%
1 năm qua
+0.001551 BWP
+1.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.07024734 Hôm nay
0.07961878 Cao nhất
0.08043183
0.07024734 Hôm nay
0.07961878 Cao nhất
0.08043183
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.04%
Tháng 10
+9.76%
Tháng 11
-2.00%
Tháng 12
-3.50%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+4.85%
Tháng 3
-1.82%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
+6.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.08092052 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08092052 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07438149
–
0.08805912
BWP
Năm biến động
+2.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07677721 BWP
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.0700072
–
0.08658111
BWP
Năm biến động
-13.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0708888 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06609463
–
0.07641981
BWP
Năm biến động
+6.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07064263 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06589535
–
0.08043183
BWP
Năm biến động
-2.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07491248 BWP
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.07024734
–
0.07961878
BWP
Năm biến động
+7.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.