728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Liberia sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang DKK

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Krone Đan Mạch 0.03828006 DKK
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.0381665 Hiện tại kr0.03828006 Cao nhất kr0.03828006
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03828006 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000121 DKK
+0.32%
7 ngày qua
+0.000542 DKK
+1.44%
30 ngày qua
+0.002826 DKK
+7.97%
1 năm qua
+0.003204 DKK
+9.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03346228
Hôm nay
0.03828006
Cao nhất
0.03828006
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.54%
Tháng 10
+2.49%
Tháng 11
-1.35%
Tháng 12
-4.68%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+2.69%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
+7.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.04628674 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04628674 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0424075 – 0.0505342 DKK
Năm biến động -0.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03966035 DKK
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.03562058 – 0.04590786 DKK
Năm biến động -20.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03605932 DKK
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.03339977 – 0.03982045 DKK
Năm biến động +9.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03432033 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03152854 – 0.03938175 DKK
Năm biến động -8.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03577918 DKK
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.03346228 – 0.03828006 DKK
Năm biến động +7.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.