728x90 / 970x90

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DKK sang LRD

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Đô la Liberia 26.12325946 LRD
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $26.12325946 Hiện tại $26.12325946 Cao nhất $26.20098974
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.12325946 LRD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.082957 LRD
-0.32%
7 ngày qua
-0.375429 LRD
-1.42%
30 ngày qua
-2.082134 LRD
-7.38%
1 năm qua
-2.386334 LRD
-8.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
26.12325946
Hôm nay
26.12325946
Cao nhất
29.88439866
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.54%
Tháng 10
-2.43%
Tháng 11
+1.36%
Tháng 12
+4.91%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-2.62%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
-6.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 29.22992387 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.64613494 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.78857729 – 23.58073452 LRD
Năm biến động +0.17%
2023
Tỷ giá trung bình 25.36651948 LRD
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
21.78276192 – 28.07365695 LRD
Năm biến động +25.60%
2024
Tỷ giá trung bình 27.77345836 LRD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
25.1127258 – 29.9403261 LRD
Năm biến động -8.54%
2025
Tỷ giá trung bình 29.22992387 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.39247447 – 31.71729641 LRD
Năm biến động +9.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.98482601 LRD
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
26.12325946 – 29.88439866 LRD
Năm biến động -6.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.