728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Liberia sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang KRW

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Won Hàn Quốc 7.88819517 KRW
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩7.88376572 Hiện tại ₩7.88819517 Cao nhất ₩7.91339548
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.88819517 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
+0.007649 KRW
+0.10%
7 ngày qua
+0.055421 KRW
+0.71%
30 ngày qua
+0.320284 KRW
+4.23%
1 năm qua
+0.145433 KRW
+1.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
7.42604216
Hôm nay
7.88819517
Cao nhất
8.54615635
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 10
+5.83%
Tháng 11
-2.15%
Tháng 12
-3.39%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
+4.39%
Tháng 3
-2.37%
Tháng 4
+2.82%
Tháng 5
+3.08%
Tháng 6
-6.51%
Tháng 7
-5.38%
Tháng 8
+3.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.44884151 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.44884151 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.74046079 – 9.40801318 KRW
Năm biến động -0.27%
2023
Tỷ giá trung bình 7.50835012 KRW
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
6.83151583 – 8.55020298 KRW
Năm biến động -15.86%
2024
Tỷ giá trung bình 7.13019841 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.66050963 – 8.09719931 KRW
Năm biến động +16.97%
2025
Tỷ giá trung bình 7.38390484 KRW
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
6.73716016 – 8.36751964 KRW
Năm biến động +1.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.01358963 KRW
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
7.42604216 – 8.54615635 KRW
Năm biến động -2.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.