Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LRD sang PHP
Cập nhật
1
LRD
=
0.3644826
PHP
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LRD = ₱0.3644826 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = $2.74361518 LRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱0.36260363
Hiện tại
₱0.3644826
Cao nhất
₱0.36468078
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3644826 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001717 PHP
+0.47%
7 ngày qua
+0.002786 PHP
+0.77%
30 ngày qua
+0.02233 PHP
+6.53%
1 năm qua
+0.042765 PHP
+13.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.31034592 Hôm nay
0.3644826 Cao nhất
0.36468078
0.31034592 Hôm nay
0.3644826 Cao nhất
0.36468078
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.40%
Tháng 10
+2.92%
Tháng 11
+0.42%
Tháng 12
-3.82%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
+4.66%
Tháng 3
+1.92%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+1.64%
Tháng 8
+5.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.35652854 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35652854 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.33188443
–
0.38586323
PHP
Năm biến động
+2.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31991314 PHP
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.29352926
–
0.36216836
PHP
Năm biến động
-18.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29958143 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27818395
–
0.32835655
PHP
Năm biến động
+7.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2986334 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27665731
–
0.33570625
PHP
Năm biến động
+4.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33770924 PHP
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.31034592
–
0.36468078
PHP
Năm biến động
+10.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.