Tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang LRD
Cập nhật
1
PHP
=
2.73750742
LRD
-0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = $2.73750742 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ₱0.36529581 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$2.73726676
Hiện tại
$2.73750742
Cao nhất
$2.75783232
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang LRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.73750742 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.017835 LRD
-0.65%
7 ngày qua
-0.027238 LRD
-0.99%
30 ngày qua
-0.185164 LRD
-6.34%
1 năm qua
-0.370808 LRD
-11.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
2.73726676 Hôm nay
2.73750742 Cao nhất
3.2222109
2.73726676 Hôm nay
2.73750742 Cao nhất
3.2222109
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.41%
Tháng 10
-2.83%
Tháng 11
-0.42%
Tháng 12
+3.97%
Tháng 1
+1.70%
Tháng 2
-4.45%
Tháng 3
-1.88%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-1.61%
Tháng 8
-5.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang LRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.3616287 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.81016333 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.59159182
–
3.01309709
LRD
Năm biến động
-2.52%
2023
Tỷ giá trung bình
3.14023975 LRD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
2.76114674
–
3.40681543
LRD
Năm biến động
+22.62%
2024
Tỷ giá trung bình
3.34227647 LRD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
3.04546998
–
3.59474372
LRD
Năm biến động
-7.09%
2025
Tỷ giá trung bình
3.3616287 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.97879473
–
3.61458007
LRD
Năm biến động
-4.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.96434969 LRD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
2.73726676
–
3.2222109
LRD
Năm biến động
-9.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.