Tỷ giá Ioti Lesotho sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LSL sang PHP
Cập nhật
1
LSL
=
3.81547494
PHP
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LSL = ₱3.81547494 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = L0.26209057 LSL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱3.79518469
Hiện tại
₱3.81547494
Cao nhất
₱3.8175495
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.81547494 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.009044 PHP
-0.24%
7 ngày qua
-0.040562 PHP
-1.05%
30 ngày qua
-0.055704 PHP
-1.44%
1 năm qua
+0.438791 PHP
+12.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
3.32290607 Hôm nay
3.81547494 Cao nhất
3.92454541
3.32290607 Hôm nay
3.81547494 Cao nhất
3.92454541
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.51%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
+3.88%
Tháng 12
+3.55%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
+2.86%
Tháng 4
+2.94%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
+4.11%
Tháng 8
-1.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.71920503 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.33623069 PHP
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
3.13481724
–
3.583471
PHP
Năm biến động
+2.37%
2023
Tỷ giá trung bình
3.01534539 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.83594872
–
3.3131833
PHP
Năm biến động
-8.82%
2024
Tỷ giá trung bình
3.12934614 PHP
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
2.90064559
–
3.35163666
PHP
Năm biến động
+3.18%
2025
Tỷ giá trung bình
3.21930289 PHP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
2.90225024
–
3.55449518
PHP
Năm biến động
+15.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.71920503 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.51427184
–
3.92454541
PHP
LSL tăng giá
+7.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.