Tỷ giá Peso Philipin sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang LSL
Cập nhật
1
PHP
=
0.26209057
LSL
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = L0.26209057 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = ₱3.81547494 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.26194814
Hiện tại
L0.26209057
Cao nhất
L0.26349179
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang LSL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26209057 LSL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00062 LSL
+0.24%
7 ngày qua
+0.002757 LSL
+1.06%
30 ngày qua
+0.003771 LSL
+1.46%
1 năm qua
-0.034058 LSL
-11.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.25480658 Hôm nay
0.26209057 Cao nhất
0.3009414
0.25480658 Hôm nay
0.26209057 Cao nhất
0.3009414
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.50%
Tháng 10
-1.11%
Tháng 11
-3.73%
Tháng 12
-3.43%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
+3.04%
Tháng 3
-2.78%
Tháng 4
-2.85%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
-3.95%
Tháng 8
+1.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang LSL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.33187692 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29998164 LSL
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.27905905
–
0.31899786
LSL
Năm biến động
-2.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33187692 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30182453
–
0.35261569
LSL
Năm biến động
+9.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32001909 LSL
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.2983617
–
0.34475084
LSL
Năm biến động
-3.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.31125861 LSL
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.2813339
–
0.34456023
LSL
Năm biến động
-13.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26907093 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25480658
–
0.28455397
LSL
PHP giảm giá
-6.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.