728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang AUD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Đô la Australia 0.22361506 AUD
+0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.22243634 Hiện tại $0.22361506 Cao nhất $0.22361506
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang AUD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22361506 AUD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000777 AUD
+0.35%
7 ngày qua
+0.002895 AUD
+1.31%
30 ngày qua
+0.003508 AUD
+1.59%
1 năm qua
-0.057193 AUD
-20.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.21761586
Hôm nay
0.22361506
Cao nhất
0.28523831
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.60%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
-1.23%
Tháng 12
-17.89%
Tháng 1
-2.17%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-3.53%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+2.54%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang AUD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.31391926 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30005492 AUD
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.28267797 – 0.31945624 AUD
Năm biến động +1.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.31314661 AUD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.29413437 – 0.32618791 AUD
LYD tăng giá +1.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.31391926 AUD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30437116 – 0.32892044 AUD
LYD tăng giá +6.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29399403 AUD
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.27506063 – 0.34355897 AUD
Năm biến động -15.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22615209 AUD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21761586 – 0.27672422 AUD
Năm biến động -19.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.