728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Australia sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AUD sang LYD
Cập nhật
1
AUD
=
4.47497536
LYD
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AUD = ل.د4.47497536 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = $0.22346492 AUD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د4.4719708
Hiện tại
ل.د4.47497536
Cao nhất
ل.د4.49566826
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.47497536 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.013647 LYD
-0.30%
7 ngày qua
-0.061475 LYD
-1.36%
30 ngày qua
-0.088233 LYD
-1.93%
1 năm qua
+0.894951 LYD
+25.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
3.50584045 Hôm nay
4.47497536 Cao nhất
4.59525339
3.50584045 Hôm nay
4.47497536 Cao nhất
4.59525339
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.59%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
+1.25%
Tháng 12
+21.79%
Tháng 1
+2.21%
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
+3.66%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-2.48%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
+1.74%
Tháng 8
-1.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.43510064 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.33494419 LYD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
3.13031922
–
3.53759438
LYD
Năm biến động
-1.74%
2023
Tỷ giá trung bình
3.19508341 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.06571755
–
3.39980664
LYD
AUD giảm giá
-1.32%
2024
Tỷ giá trung bình
3.18625956 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.04024886
–
3.28546235
LYD
AUD giảm giá
-6.52%
2025
Tỷ giá trung bình
3.41602486 LYD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
2.91070844
–
3.63556205
LYD
Năm biến động
+18.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.43510064 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.61370609
–
4.59525339
LYD
Năm biến động
+23.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.