Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang BHD
Cập nhật
1
LYD
=
0.05892672
BHD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = .د.ب0.05892672 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ل.د16.97022954 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
.د.ب0.05892363
Hiện tại
.د.ب0.05892672
Cao nhất
.د.ب0.05892738
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05892672 BHD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00004 BHD
-0.07%
7 ngày qua
-0.000209 BHD
-0.35%
30 ngày qua
-0.000561 BHD
-0.94%
1 năm qua
-0.010741 BHD
-15.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.05866637 Hôm nay
0.05892672 Cao nhất
0.06979686
0.05866637 Hôm nay
0.05892672 Cao nhất
0.06979686
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.67%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
+0.73%
Tháng 12
-14.06%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-1.28%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang BHD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.07852232 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07852232 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07442449
–
0.08245559
BHD
LYD giảm giá
-4.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07835834 BHD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.07683607
–
0.07984853
BHD
Năm ổn định
+1.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07802859 BHD
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.07660237
–
0.07965371
BHD
LYD giảm giá
-3.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07135779 BHD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.06780092
–
0.07837969
BHD
Năm biến động
-9.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05991486 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05866637
–
0.06979686
BHD
Năm biến động
-15.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.