Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang LYD

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Dinar Libi 16.97022954 LYD
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د16.97004037 Hiện tại ل.د16.97022954 Cao nhất ل.د16.97112084
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.97022954 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.011646 LYD
+0.07%
7 ngày qua
+0.060066 LYD
+0.36%
30 ngày qua
+0.16014 LYD
+0.95%
1 năm qua
+2.61645 LYD
+18.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
14.32729164
Hôm nay
16.97022954
Cao nhất
17.04554115
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.67%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
-0.72%
Tháng 12
+16.36%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
+1.30%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.71675509 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.74617758 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.12774084 – 13.43643732 LYD
BHD tăng giá +5.00%
2023
Tỷ giá trung bình 12.76285748 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.52371283 – 13.01472098 LYD
Năm ổn định -1.37%
2024
Tỷ giá trung bình 12.81667786 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.55434232 – 13.05442622 LYD
BHD tăng giá +3.13%
2025
Tỷ giá trung bình 14.04593762 LYD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
12.75840696 – 14.74906154 LYD
Năm biến động +10.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.71675509 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.32729164 – 17.04554115 LYD
Năm biến động +18.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.