Tỷ giá Dinar Libi sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang BWP
Cập nhật
1
LYD
=
2.1345919
BWP
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = P2.1345919 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = ل.د0.46847362 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P2.1345919
Hiện tại
P2.1345919
Cao nhất
P2.13745713
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.1345919 BWP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004772 BWP
+0.22%
7 ngày qua
+0.009951 BWP
+0.47%
30 ngày qua
+0.020411 BWP
+0.97%
1 năm qua
-0.48083 BWP
-18.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
2.07594947 Hôm nay
2.1345919 Cao nhất
2.63999659
2.07594947 Hôm nay
2.1345919 Cao nhất
2.63999659
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.36%
Tháng 10
+6.54%
Tháng 11
-1.00%
Tháng 12
-13.99%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+3.31%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.80709403 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.57297747 BWP
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
2.4440415
–
2.70051403
BWP
LYD tăng giá
+3.72%
2023
Tỷ giá trung bình
2.77677903 BWP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
2.64200128
–
2.85898724
BWP
LYD tăng giá
+6.50%
2024
Tỷ giá trung bình
2.80709403 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.73600495
–
2.91427601
BWP
Năm ổn định
+0.98%
2025
Tỷ giá trung bình
2.57790012 BWP
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
2.42439454
–
2.87966238
BWP
Năm biến động
-14.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.14613721 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.07594947
–
2.58034025
BWP
Năm biến động
-11.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.