728x90 / 970x90
Tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang LYD
Cập nhật
1
BWP
=
0.46784564
LYD
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = ل.د0.46784564 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = P2.13745713 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د0.46784564
Hiện tại
ل.د0.46784564
Cao nhất
ل.د0.46952323
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46784564 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001678 LYD
-0.36%
7 ngày qua
-0.002822 LYD
-0.60%
30 ngày qua
-0.005151 LYD
-1.09%
1 năm qua
+0.085498 LYD
+22.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.37878837 Hôm nay
0.46784564 Cao nhất
0.48170729
0.37878837 Hôm nay
0.46784564 Cao nhất
0.48170729
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.67%
Tháng 10
-6.14%
Tháng 11
+1.01%
Tháng 12
+16.27%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
-3.20%
Tháng 3
+1.68%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+
Tháng 6
-1.09%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.46666686 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.38892018 LYD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.37029987
–
0.40915836
LYD
BWP giảm giá
-3.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.36023034 LYD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.34977421
–
0.37850095
LYD
BWP giảm giá
-6.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.35627109 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.3431384
–
0.36549641
LYD
Năm ổn định
-0.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38928083 LYD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.34726293
–
0.41247412
LYD
Năm biến động
+17.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.46666686 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.38754579
–
0.48170729
LYD
Năm biến động
+13.42%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.