Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang CHF
Cập nhật
1
LYD
=
0.1303153
CHF
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = CHF0.1303153 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = ل.د7.6736958 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
CHF0.12997713
Hiện tại
CHF0.1303153
Cao nhất
CHF0.13042127
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang CHF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1303153 CHF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00068 CHF
+0.52%
7 ngày qua
+0.001625 CHF
+1.26%
30 ngày qua
+0.003331 CHF
+2.62%
1 năm qua
-0.016807 CHF
-11.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.12062167 Hôm nay
0.1303153 Cao nhất
0.14847921
0.12062167 Hôm nay
0.1303153 Cao nhất
0.14847921
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.57%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
-0.63%
Tháng 12
-16.42%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
+2.52%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+1.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang CHF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.19873746 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19873746 CHF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18965795
–
0.2087207
CHF
LYD giảm giá
-3.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18681853 CHF
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.17613708
–
0.19587692
CHF
LYD giảm giá
-7.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18231136 CHF
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.17588276
–
0.18959653
CHF
LYD tăng giá
+4.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1576106 CHF
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.14520185
–
0.18562485
CHF
Năm biến động
-20.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12721698 CHF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12062167
–
0.14796243
CHF
Năm biến động
-10.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.