Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CHF sang LYD
Cập nhật
1
CHF
=
7.6736958
LYD
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CHF = ل.د7.6736958 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = CHF0.1303153 CHF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د7.66746087
Hiện tại
ل.د7.6736958
Cao nhất
ل.د7.69366132
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.6736958 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.040276 LYD
-0.52%
7 ngày qua
-0.096898 LYD
-1.25%
30 ngày qua
-0.201272 LYD
-2.56%
1 năm qua
+0.876642 LYD
+12.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
6.73494955 Hôm nay
7.6736958 Cao nhất
8.2903841
6.73494955 Hôm nay
7.6736958 Cao nhất
8.2903841
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
+0.63%
Tháng 12
+19.64%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-2.46%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
-1.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang LYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.87561083 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.03358978 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.79109171
–
5.27265012
LYD
CHF tăng giá
+3.44%
2023
Tỷ giá trung bình
5.35583193 LYD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
5.10524657
–
5.67739611
LYD
CHF tăng giá
+8.44%
2024
Tỷ giá trung bình
5.48697439 LYD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
5.27435803
–
5.68560553
LYD
CHF giảm giá
-4.73%
2025
Tỷ giá trung bình
6.40181385 LYD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
5.38720977
–
6.88696475
LYD
Năm biến động
+25.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.87561083 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.75847239
–
8.2903841
LYD
Năm biến động
+12.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.