Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang CUC

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.15629684 CUC
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.15623093 Hiện tại $0.15629684 Cao nhất $0.15631683
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15629684 CUC
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000044 CUC
+0.03%
7 ngày qua
-0.000531 CUC
-0.34%
30 ngày qua
-0.000624 CUC
-0.40%
1 năm qua
-0.028439 CUC
-15.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.15552965
Hôm nay
0.15629684
Cao nhất
0.18500932
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 10
+
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
-14.29%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang CUC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.20828082 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20828082 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19738469 – 0.21889152 CUC
LYD giảm giá -4.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20794217 CUC
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.20383894 – 0.21250665 CUC
Năm ổn định +1.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20705867 CUC
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.20312681 – 0.21130941 CUC
LYD giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18934815 CUC
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.17986763 – 0.20901328 CUC
Năm biến động -9.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15886724 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15552965 – 0.18479049 CUC
Năm biến động -15.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.