Tỷ giá Dinar Libi sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang FKP
Cập nhật
1
LYD
=
0.11800529
FKP
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = £0.11800529 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = ل.د8.47419657 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£0.11782303
Hiện tại
£0.11800529
Cao nhất
£0.11814871
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang FKP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11800529 FKP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000018 FKP
+0.02%
7 ngày qua
+0.000471 FKP
+0.40%
30 ngày qua
+0.002077 FKP
+1.79%
1 năm qua
-0.019406 FKP
-14.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.11441248 Hôm nay
0.11800529 Cao nhất
0.14057747
0.11441248 Hôm nay
0.11800529 Cao nhất
0.14057747
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.06%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-15.67%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
-1.90%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+1.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang FKP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.16872824 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16872824 FKP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15896273
–
0.18671735
FKP
Năm biến động
+6.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16723065 FKP
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.159853
–
0.17535286
FKP
LYD giảm giá
-3.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1620323 FKP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.1569055
–
0.1665315
FKP
Năm ổn định
-1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14388115 FKP
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.13430009
–
0.16611657
FKP
Năm biến động
-15.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11843173 FKP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11441248
–
0.13772361
FKP
Năm biến động
-13.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.