Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FKP sang LYD

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Dinar Libi 8.47419657 LYD
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ل.د8.4639098 Hiện tại ل.د8.47419657 Cao nhất ل.د8.48730539
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.47419657 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.0013 LYD
-0.02%
7 ngày qua
-0.033966 LYD
-0.40%
30 ngày qua
-0.151861 LYD
-1.76%
1 năm qua
+1.196748 LYD
+16.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.1135152
Hôm nay
8.47419657
Cao nhất
8.74030498
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.02%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
+1.05%
Tháng 12
+18.58%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
+1.94%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.45715785 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.93324534 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.35568855 – 6.29078275 LYD
Năm biến động -6.22%
2023
Tỷ giá trung bình 5.98209813 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.70278689 – 6.25574753 LYD
FKP tăng giá +4.04%
2024
Tỷ giá trung bình 6.17249698 LYD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
6.00486994 – 6.37326304 LYD
Năm ổn định +1.17%
2025
Tỷ giá trung bình 6.98851949 LYD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
6.01986913 – 7.44601127 LYD
Năm biến động +18.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.45715785 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.26091892 – 8.74030498 LYD
Năm biến động +16.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.