728x90 / 970x90
Tỷ giá Dinar Libi sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang JPY
Cập nhật
1
LYD
=
24.58582789
JPY
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = ¥24.58582789 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ل.د0.04067384 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥24.52740918
Hiện tại
¥24.58582789
Cao nhất
¥24.62747356
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.58582789 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.087268 JPY
-0.35%
7 ngày qua
-0.10735 JPY
-0.43%
30 ngày qua
-0.539862 JPY
-2.15%
1 năm qua
-2.73831 JPY
-10.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
24.12821595 Hôm nay
24.58582789 Cao nhất
29.31321046
24.12821595 Hôm nay
24.58582789 Cao nhất
29.31321046
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.27%
Tháng 10
+1.38%
Tháng 11
+1.64%
Tháng 12
-15.39%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
-2.48%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 31.35573777 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
27.31822356 JPY
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
24.70754031
–
29.9446821
JPY
Năm biến động
+8.59%
2023
Tỷ giá trung bình
29.21246855 JPY
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
26.72831766
–
31.23035543
JPY
Năm biến động
+8.94%
2024
Tỷ giá trung bình
31.35573777 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
29.43799338
–
33.29648633
JPY
Năm biến động
+8.54%
2025
Tỷ giá trung bình
28.3476946 JPY
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
25.72388935
–
32.09800342
JPY
Năm biến động
-9.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.16254998 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
24.12821595
–
29.31321046
JPY
Năm biến động
-15.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.