Tỷ giá Dinar Libi sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang MKD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Denar Macedonia 8.48224374 MKD
+0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден8.45276715 Hiện tại ден8.48224374 Cao nhất ден8.48224374
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.48224374 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.032116 MKD
+0.38%
7 ngày qua
+0.054871 MKD
+0.65%
30 ngày qua
+0.148911 MKD
+1.79%
1 năm qua
-1.21424 MKD
-12.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.11156675
Hôm nay
8.48224374
Cao nhất
9.80022096
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.04%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
-0.43%
Tháng 12
-15.07%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+0.89%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 12.18484181 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.18484181 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.68660052 – 12.75201263 MKD
Năm ổn định +1.06%
2023
Tỷ giá trung bình 11.83983147 MKD
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
11.5395334 – 12.18617604 MKD
Năm ổn định -2.32%
2024
Tỷ giá trung bình 11.77942779 MKD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
11.55352823 – 12.14039393 MKD
LYD tăng giá +3.33%
2025
Tỷ giá trung bình 10.34693861 MKD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
9.6169771 – 12.16989457 MKD
Năm biến động -19.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.45223312 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.11156675 – 9.76628347 MKD
Năm biến động -12.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.