728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang MXN

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Peso Mexico 2.81459591 MXN
+1.64% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $2.776641 Hiện tại $2.81459591 Cao nhất $2.81480135
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.81459591 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.045468 MXN
+1.64%
7 ngày qua
+0.108128 MXN
+4.00%
30 ngày qua
+0.127766 MXN
+4.76%
1 năm qua
-0.577752 MXN
-17.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.65730921
Hôm nay
2.81459591
Cao nhất
3.4343431
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.48%
Tháng 10
-1.45%
Tháng 11
-0.86%
Tháng 12
-16.92%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
-1.66%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
+5.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.18907713 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.18907713 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.87111288 – 4.60472455 MXN
Năm biến động -9.39%
2023
Tỷ giá trung bình 3.68746191 MXN
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
3.4651223 – 4.04196272 MXN
Năm biến động -12.00%
2024
Tỷ giá trung bình 3.79298925 MXN
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
3.38467604 – 4.24750515 MXN
Năm biến động +19.46%
2025
Tỷ giá trung bình 3.64287224 MXN
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
3.30843649 – 4.26721241 MXN
Năm biến động -21.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.77557329 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.65730921 – 3.324558 MXN
Năm biến động -15.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.