728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang LYD

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Dinar Libi 0.35657364 LYD
-1.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د0.35526486 Hiện tại ل.د0.35657364 Cao nhất ل.د0.35989823
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35657364 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004043 LYD
-1.12%
7 ngày qua
-0.011963 LYD
-3.25%
30 ngày qua
-0.017486 LYD
-4.67%
1 năm qua
+0.061022 LYD
+20.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.2911765
Hôm nay
0.35657364
Cao nhất
0.37632053
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.47%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
+0.87%
Tháng 12
+20.37%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-1.70%
Tháng 3
+1.69%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
-4.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.36105936 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23915085 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21716826 – 0.25832365 LYD
Năm biến động +10.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27161157 LYD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.24740456 – 0.2885901 LYD
Năm biến động +13.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26514985 LYD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.23543232 – 0.29544925 LYD
Năm biến động -16.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27661161 LYD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.23434503 – 0.30225758 LYD
Năm biến động +27.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.36105936 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30079186 – 0.37632053 LYD
Năm biến động +18.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.