Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang RWF

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Franc Rwanda 230.80952856 RWF
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw230.80952856 Hiện tại FRw230.80952856 Cao nhất FRw230.8173924
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
230.80952856 RWF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.354916 RWF
-0.15%
7 ngày qua
-0.739898 RWF
-0.32%
30 ngày qua
-1.129037 RWF
-0.49%
1 năm qua
-37.1182 RWF
-13.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
227.28192067
Hôm nay
230.80952856
Cao nhất
269.13109866
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.11%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
+0.88%
Tháng 12
-14.65%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-1.32%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+1.14%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang RWF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 272.83919669 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 215.66302901 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
200.77932294 – 226.92509129 RWF
Năm biến động +0.50%
2023
Tỷ giá trung bình 240.82936054 RWF
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
221.34154448 – 264.95278069 RWF
Năm biến động +18.70%
2024
Tỷ giá trung bình 272.83919669 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
261.99935174 – 285.700152 RWF
LYD tăng giá +6.01%
2025
Tỷ giá trung bình 271.268215 RWF
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
254.24682915 – 301.05038056 RWF
Năm biến động -3.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 232.93243204 RWF
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
227.28192067 – 269.03479614 RWF
Năm biến động -14.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.