728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Singapore hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LYD sang SGD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Đô la Singapore 0.19981187 SGD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.19961752 Hiện tại $0.19981187 Cao nhất $0.1998656
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang SGD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19981187 SGD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000036 SGD
+0.02%
7 ngày qua
-0.000764 SGD
-0.38%
30 ngày qua
-0.001213 SGD
-0.60%
1 năm qua
-0.038471 SGD
-16.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.19922163
Hôm nay
0.19981187
Cao nhất
0.23971142
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.42%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
+
Tháng 12
-15.28%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang SGD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.28702213 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28702213 SGD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27619718 – 0.29748364 SGD
LYD giảm giá -5.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27923503 SGD
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.2744548 – 0.28358964 SGD
Năm ổn định -0.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.27669741 SGD
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.2700211 – 0.28247582 SGD
Năm ổn định +0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24767336 SGD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.23447362 – 0.28063858 SGD
Năm biến động -14.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20326887 SGD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19922163 – 0.23765165 SGD
Năm biến động -15.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.