728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Singapore sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SGD sang LYD

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Dinar Libi 5.00540048 LYD
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ل.د5.00336229 Hiện tại ل.د5.00540048 Cao nhất ل.د5.00958022
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.00540048 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003428 LYD
+0.07%
7 ngày qua
+0.019763 LYD
+0.40%
30 ngày qua
+0.030901 LYD
+0.62%
1 năm qua
+0.808699 LYD
+19.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.17168272
Hôm nay
5.00540048
Cao nhất
5.01953518
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.42%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Tháng 12
+18.04%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang LYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.92835891 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.48509813 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.36152934 – 3.62060173 LYD
SGD tăng giá +5.52%
2023
Tỷ giá trung bình 3.58135021 LYD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
3.52622188 – 3.64358716 LYD
Năm ổn định +0.22%
2024
Tỷ giá trung bình 3.61435494 LYD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
3.54012596 – 3.70341433 LYD
Năm ổn định -0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 4.05526886 LYD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
3.56330199 – 4.26487214 LYD
Năm biến động +17.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.92835891 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.20783945 – 5.01953518 LYD
Năm biến động +18.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.