Tỷ giá Dinar Libi sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang SLE
Cập nhật
1
LYD
=
3.843281
SLE
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = Le3.843281 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ل.د0.26019435 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le3.843281
Hiện tại
Le3.843281
Cao nhất
Le3.85320975
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.843281 SLE
2026-09-29
24 giờ qua
-0.008353 SLE
-0.22%
7 ngày qua
-0.022526 SLE
-0.58%
30 ngày qua
-0.020906 SLE
-0.54%
1 năm qua
-0.459224 SLE
-10.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
3.56806116 Hôm nay
3.843281 Cao nhất
4.52392328
3.56806116 Hôm nay
3.843281 Cao nhất
4.52392328
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.97%
Tháng 10
-0.90%
Tháng 11
+5.55%
Tháng 12
-13.31%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
Tháng 5
-7.70%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
+2.08%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang SLE.
435 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.29086553 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
4.29086553 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.13132067
–
4.45110701
SLE
LYD tăng giá
+4.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.88705396 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.56806116
–
4.52392328
SLE
Năm biến động
-13.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.