Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang LYD
Cập nhật
1
SLE
=
0.26008463
LYD
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = ل.د0.26008463 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = Le3.84490227 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ل.د0.25952389
Hiện tại
ل.د0.26008463
Cao nhất
ل.د0.26019435
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26008463 LYD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000455 LYD
+0.18%
7 ngày qua
+0.001406 LYD
+0.54%
30 ngày qua
+0.001298 LYD
+0.50%
1 năm qua
+0.027662 LYD
+11.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.22104707 Hôm nay
0.26008463 Cao nhất
0.28026425
0.22104707 Hôm nay
0.26008463 Cao nhất
0.28026425
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.98%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
-5.26%
Tháng 12
+15.36%
Tháng 1
-1.12%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.39%
Tháng 4
+
Tháng 5
+8.34%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang LYD.
435 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.25766769 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.23310531 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22466321
–
0.24205335
LYD
SLE giảm giá
-4.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25766769 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.22104707
–
0.28026425
LYD
Năm biến động
+15.41%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.